HSKK gồm 3 cấp độ: Sơ cấp, Trung cấp và Cao cấp. Mỗi cấp độ có dạng bài và yêu cầu trả lời khác nhau.
HSKK SƠ CẤP
Thời gian: khoảng 20 phút
Hình thức: nghe → suy nghĩ → nói câu trả lời.
Phần 1: Nghe và nhắc lại
Thí sinh sẽ nghe một câu tiếng Trung, sau đó nhắc lại câu vừa nghe.
Ví dụ:
🎧 我今天去学校。
→ Thí sinh nói lại: 我今天去学校。
🎧 她喜欢喝中国茶。
→ Thí sinh nói lại: 她喜欢喝中国茶。
Phần này kiểm tra khả năng nghe hiểu, ghi nhớ và phát âm của thí sinh.
Phần 2: Nghe và trả lời
Thí sinh nghe một câu hỏi rồi trả lời ngắn gọn bằng tiếng Trung.
Ví dụ:
🎧 你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
→ 我叫……
🎧 你喜欢吃什么?
Nǐ xǐhuan chī shénme?
→ 我喜欢吃……
🎧 你家有几个人?
Nǐ jiā yǒu jǐ ge rén?
→ 我家有……个人。
Phần 3: Trả lời câu hỏi
Thí sinh sẽ được hỏi về những chủ đề quen thuộc và cần tự diễn đạt câu trả lời.
Ví dụ chủ đề: Gia đình ,trường học, bạn bè, sở thích, ăn uống, cuộc sống hằng ngày
Ví dụ câu hỏi: 你周末喜欢做什么?/Nǐ zhōumò xǐhuan zuò shénme?/
HSKK Trung cấp
HSKK Trung cấp dành cho người học đã có nền tảng tiếng Trung tương đối vững, có khả năng giao tiếp và diễn đạt những nội dung quen thuộc bằng câu và đoạn nói hoàn chỉnh.
Phần 1: Nghe và nhắc lại
Thí sinh nghe các nội dung bằng tiếng Trung và nhắc lại sau khi nghe. So với HSKK Sơ cấp, nội dung ở cấp độ Trung cấp dài và phức tạp hơn.
Phần 2: Nhìn tranh và nói
Thí sinh quan sát hình ảnh được cung cấp và sử dụng tiếng Trung để mô tả nội dung.

Khi thực hiện phần thi này, thí sinh có thể triển khai bài nói theo các nội dung:
- Nhân vật hoặc sự vật xuất hiện trong tranh.
- Địa điểm và bối cảnh.
- Hoạt động đang diễn ra.
- Mối quan hệ giữa các nhân vật.
- Nhận xét hoặc suy đoán dựa trên hình ảnh.
Phần 3: Trả lời câu hỏi
Thí sinh nghe câu hỏi và trình bày câu trả lời bằng tiếng Trung. Nội dung thường yêu cầu người thi đưa ra ý kiến, giải thích lý do hoặc chia sẻ kinh nghiệm cá nhân,có thể được triển khai theo trình tự: nêu quan điểm, giải thích lý do, đưa ra ví dụ và đưa ra kết luận.
Ví dụ:
你喜欢一个人学习还是和朋友一起学习?为什么?
Bạn thích học một mình hay học cùng bạn bè? Vì sao?
HSKK Cao cấp
HSKK Cao cấp dành cho người học có năng lực tiếng Trung tương đối cao, có khả năng nghe hiểu, thuật lại nội dung và trình bày quan điểm một cách rõ ràng, mạch lạc.
Phần 1: Nghe và thuật lại
Thí sinh nghe một đoạn nội dung bằng tiếng Trung
"以前,人们买东西的时候通常需要去商店。随着互联网的发展,现在越来越多的人选择在网上购物。网上购物不仅方便,而且可以节省时间。消费者可以在家里通过手机或电脑选择商品、比较价格,然后直接下单。不过,网上购物也存在一些问题,比如无法直接看到商品,有时候收到的东西和想象的不一样。因此,在网上购物的时候,我们应该选择可靠的平台和商家"
sau đó sử dụng ngôn ngữ của mình để thuật lại nội dung đã nghe.
Thí sinh cần nắm được những thông tin chính của đoạn nghe, bao gồm nhân vật, sự việc, nguyên nhân, diễn biến và kết quả, thay vì cố gắng ghi nhớ từng câu một cách máy móc.
Phần 2: Đọc thành tiếng
Thí sinh đọc một đoạn văn tiếng Trung thành tiếng. Phần thi chú trọng khả năng phát âm, thanh điệu, ngắt câu, tốc độ và ngữ điệu khi đọc.
Phần 3: Trả lời câu hỏi và trình bày quan điểm
Thí sinh trả lời các câu hỏi yêu cầu trình bày và phát triển quan điểm cá nhân.
Ví dụ:
1.有人认为年轻人应该多出去旅行,你同意吗?为什么?
2.中国有句话叫“知足常乐”,你怎么看?为什么?
3.随着网络的发展,很多信息我们都分不清真假了。那我们该如何培养独立思考能力?
Thí sinh cần đưa ra quan điểm rõ ràng, đồng thời giải thích lý do và đưa ra dẫn chứng hoặc ví dụ phù hợp.
HSKK đánh giá những kỹ năng nào?
Thông qua các phần thi, HSKK tập trung đánh giá khả năng sử dụng tiếng Trung bằng lời nói, bao gồm:
Nghe hiểu → Ghi nhớ thông tin → Phản xạ → Phát âm → Diễn đạt → Trình bày quan điểm
Việc luyện HSKK không chỉ giúp người học chuẩn bị cho kỳ thi mà còn góp phần nâng cao khả năng phản xạ và giao tiếp bằng tiếng Trung trong thực tế.
